TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

将息

jiāngxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 將息

Âm Hán Việt TƯƠNG TỨC

将息 nghĩa là nghỉ ngơi, phục hồi.

Nghĩa của 将息

jiāngxī

TƯƠNG TỨCĐộng từphồn thể 將息
  1. văn học Nghỉ ngơi
  2. Phục hồi

Câu hỏi thường gặp

将息 nghĩa là gì?

将息 (jiāngxī) nghĩa là nghỉ ngơi, phục hồi.

将息 đọc thế nào?

将息 đọc là jiāngxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 将息 là gì?

Âm Hán Việt của 将息 là "tương tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.