TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尊堂

zūntáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÔN ĐƯỜNG

尊堂 nghĩa là mẹ của bạn.

Nghĩa của 尊堂

zūntáng

TÔN ĐƯỜNG
  1. kính ngữ Mẹ của bạn

Câu hỏi thường gặp

尊堂 nghĩa là gì?

尊堂 (zūntáng) nghĩa là mẹ của bạn.

尊堂 đọc thế nào?

尊堂 đọc là zūntáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 尊堂 là gì?

Âm Hán Việt của 尊堂 là "tôn đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.