TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小不点

xiǎobudiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小不點

Âm Hán Việt TIỂU BẤT ĐIỂM

小不点 nghĩa là nhỏ xíu, rất nhỏ.

Nghĩa của 小不点

xiǎobudiǎn

TIỂU BẤT ĐIỂMTính từ, Danh từphồn thể 小不點
  1. Nhỏ xíu
  2. Rất nhỏ
  3. Vật nhỏ
  4. Trẻ nhỏ
  5. Em bé

Câu hỏi thường gặp

小不点 nghĩa là gì?

小不点 (xiǎobudiǎn) nghĩa là nhỏ xíu, rất nhỏ.

小不点 đọc thế nào?

小不点 đọc là xiǎobudiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 小不点 là gì?

Âm Hán Việt của 小不点 là "tiểu bất điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.