TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小型柜橱

xiǎoxíngguìchú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小型櫃櫥

Âm Hán Việt TIỂU HÌNH QUỸ TRÙ

小型柜橱 nghĩa là tủ nhỏ.

Nghĩa của 小型柜橱

xiǎoxíngguìchú

TIỂU HÌNH QUỸ TRÙphồn thể 小型櫃櫥
  1. Tủ nhỏ

Câu hỏi thường gặp

小型柜橱 nghĩa là gì?

小型柜橱 (xiǎoxíngguìchú) nghĩa là tủ nhỏ.

小型柜橱 đọc thế nào?

小型柜橱 đọc là xiǎoxíngguìchú (pinyin).

Âm Hán Việt của 小型柜橱 là gì?

Âm Hán Việt của 小型柜橱 là "tiểu hình quỹ trù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.