TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小学生

xiǎoxuéshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小學生

Âm Hán Việt TIỂU HỌC SINH
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 名 (míng)

小学生 nghĩa là học sinh tiểu học, trẻ em đi học.

Nghĩa của 小学生

xiǎoxuéshēng

TIỂU HỌC SINHDanh từphồn thể 小學生
  1. Học sinh tiểu học
  2. Trẻ em đi học
  3. nghĩa bóng Người mới bắt đầu

Câu ví dụ với 小学生

  • 很多小学生学不好代数。 Nhiều học sinh học kém môn đại số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1394866

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

小学生 nghĩa là gì?

小学生 (xiǎoxuéshēng) nghĩa là học sinh tiểu học, trẻ em đi học.

小学生 đọc thế nào?

小学生 đọc là xiǎoxuéshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 小学生 là gì?

Âm Hán Việt của 小学生 là "tiểu học sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.