TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小家子气

xiǎojiāziqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小家子氣

Âm Hán Việt TIỂU GIA TỬ KHÍ

小家子气 nghĩa là nhỏ nhen, hẹp hòi.

Nghĩa của 小家子气

xiǎojiāziqì

TIỂU GIA TỬ KHÍTính từphồn thể 小家子氣
  1. Nhỏ nhen
  2. Hẹp hòi

Câu hỏi thường gặp

小家子气 nghĩa là gì?

小家子气 (xiǎojiāziqì) nghĩa là nhỏ nhen, hẹp hòi.

小家子气 đọc thế nào?

小家子气 đọc là xiǎojiāziqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 小家子气 là gì?

Âm Hán Việt của 小家子气 là "tiểu gia tử khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.