TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小寿星

xiǎoshòuxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小壽星

Âm Hán Việt TIỂU THỌ TINH

小寿星 nghĩa là Trẻ em đang được tổ chức sinh nhật.

Nghĩa của 小寿星

xiǎoshòuxīng

TIỂU THỌ TINHDanh từphồn thể 小壽星
  1. Trẻ em đang được tổ chức sinh nhật
  2. Cậu bé sinh nhật
  3. Cô bé sinh nhật

Câu hỏi thường gặp

小寿星 nghĩa là gì?

小寿星 (xiǎoshòuxīng) nghĩa là Trẻ em đang được tổ chức sinh nhật.

小寿星 đọc thế nào?

小寿星 đọc là xiǎoshòuxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 小寿星 là gì?

Âm Hán Việt của 小寿星 là "tiểu thọ tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.