TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小己

xiǎojǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU KỶ

小己 nghĩa là một cá nhân.

Nghĩa của 小己

xiǎojǐ

TIỂU KỶ
  1. Một cá nhân

Câu hỏi thường gặp

小己 nghĩa là gì?

小己 (xiǎojǐ) nghĩa là một cá nhân.

小己 đọc thế nào?

小己 đọc là xiǎojǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 小己 là gì?

Âm Hán Việt của 小己 là "tiểu kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.