TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小插曲

xiǎochāqǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU SÁP KHÚC

小插曲 nghĩa là tập phim.

Nghĩa của 小插曲

xiǎochāqǔ

TIỂU SÁP KHÚC
  1. Tập phim
  2. Sự việc xen vào ngắn

Câu hỏi thường gặp

小插曲 nghĩa là gì?

小插曲 (xiǎochāqǔ) nghĩa là tập phim.

小插曲 đọc thế nào?

小插曲 đọc là xiǎochāqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 小插曲 là gì?

Âm Hán Việt của 小插曲 là "tiểu sáp khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.