TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小斑点

xiǎobāndiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小斑點

Âm Hán Việt TIỂU BAN ĐIỂM

小斑点 nghĩa là đốm nhỏ.

Nghĩa của 小斑点

xiǎobāndiǎn

TIỂU BAN ĐIỂMphồn thể 小斑點
  1. Đốm nhỏ

Câu hỏi thường gặp

小斑点 nghĩa là gì?

小斑点 (xiǎobāndiǎn) nghĩa là đốm nhỏ.

小斑点 đọc thế nào?

小斑点 đọc là xiǎobāndiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 小斑点 là gì?

Âm Hán Việt của 小斑点 là "tiểu ban điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.