TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小淘气

xiǎotáoqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小淘氣

Âm Hán Việt TIỂU ĐÀO KHÍ

小淘气 nghĩa là kẻ tinh nghịch.

Nghĩa của 小淘气

xiǎotáoqì

TIỂU ĐÀO KHÍDanh từphồn thể 小淘氣
  1. Kẻ tinh nghịch

Xiǎotáoqì

TIỂU ĐÀO KHÍDanh từphồn thể 小淘氣tên riêng
  1. Rogue, siêu anh hùng Marvel Comics

Câu hỏi thường gặp

小淘气 nghĩa là gì?

小淘气 (xiǎotáoqì, xiǎotáoqì) nghĩa là kẻ tinh nghịch.

小淘气 đọc thế nào?

小淘气 đọc là xiǎotáoqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 小淘气 là gì?

Âm Hán Việt của 小淘气 là "tiểu đào khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.