TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小白脸

xiǎobáiliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小白臉

Âm Hán Việt TIỂU BẠCH KIỂM

小白脸 nghĩa là chàng trai hấp dẫn, chàng đẹp trai.

Nghĩa của 小白脸

xiǎobáiliǎn

TIỂU BẠCH KIỂMDanh từphồn thể 小白臉
  1. Chàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu)
  2. Chàng đẹp trai
  3. Kẻ đào mỏ

Từ ghép có 小白脸

Câu hỏi thường gặp

小白脸 nghĩa là gì?

小白脸 (xiǎobáiliǎn) nghĩa là chàng trai hấp dẫn, chàng đẹp trai.

小白脸 đọc thế nào?

小白脸 đọc là xiǎobáiliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 小白脸 là gì?

Âm Hán Việt của 小白脸 là "tiểu bạch kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.