TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小白鼠

xiǎobáishǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU BẠCH THỬ

小白鼠 nghĩa là chuột trắng, chuột thí nghiệm.

Nghĩa của 小白鼠

xiǎobáishǔ

TIỂU BẠCH THỬDanh từ
  1. Chuột trắng
  2. Chuột thí nghiệm
  3. bóng Vật thí nghiệm người

Câu hỏi thường gặp

小白鼠 nghĩa là gì?

小白鼠 (xiǎobáishǔ) nghĩa là chuột trắng, chuột thí nghiệm.

小白鼠 đọc thế nào?

小白鼠 đọc là xiǎobáishǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 小白鼠 là gì?

Âm Hán Việt của 小白鼠 là "tiểu bạch thử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.