TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小羚羊

xiǎolíngyáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU LINH DƯƠNG

小羚羊 nghĩa là linh dương gazelle.

Nghĩa của 小羚羊

xiǎolíngyáng

TIỂU LINH DƯƠNGDanh từ
  1. Linh dương Gazelle

Câu hỏi thường gặp

小羚羊 nghĩa là gì?

小羚羊 (xiǎolíngyáng) nghĩa là linh dương gazelle.

小羚羊 đọc thế nào?

小羚羊 đọc là xiǎolíngyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 小羚羊 là gì?

Âm Hán Việt của 小羚羊 là "tiểu linh dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.