TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小老鼠

xiǎolǎoshǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU LÃO THỬ

小老鼠 nghĩa là @.

Nghĩa của 小老鼠

xiǎolǎoshǔ

TIỂU LÃO THỬ
  1. @
  2. Ký hiệu @

Câu hỏi thường gặp

小老鼠 nghĩa là gì?

小老鼠 (xiǎolǎoshǔ) nghĩa là @.

小老鼠 đọc thế nào?

小老鼠 đọc là xiǎolǎoshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 小老鼠 là gì?

Âm Hán Việt của 小老鼠 là "tiểu lão thử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.