TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小胖爪

xiǎopàngzhuǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU BÀN TRẢO

小胖爪 nghĩa là bàn tay.

Nghĩa của 小胖爪

xiǎopàngzhuǎ

TIỂU BÀN TRẢO
  1. thông tục Bàn tay

Câu hỏi thường gặp

小胖爪 nghĩa là gì?

小胖爪 (xiǎopàngzhuǎ) nghĩa là bàn tay.

小胖爪 đọc thế nào?

小胖爪 đọc là xiǎopàngzhuǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 小胖爪 là gì?

Âm Hán Việt của 小胖爪 là "tiểu bàn trảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.