小袋鼠 nghĩa là chuột túi wallaby, chuột túi pademelon.
Nghĩa của 小袋鼠
xiǎodàishǔ
TIỂU ĐẠI THỬDanh từ
Chuột túi Wallaby
Chuột túi Pademelon
Câu hỏi thường gặp
小袋鼠 nghĩa là gì?
小袋鼠 (xiǎodàishǔ) nghĩa là chuột túi wallaby, chuột túi pademelon.
小袋鼠 đọc thế nào?
小袋鼠 đọc là xiǎodàishǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 小袋鼠 là gì?
Âm Hán Việt của 小袋鼠 là "tiểu đại thử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.