TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小转

xiǎozhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小轉

Âm Hán Việt TIỂU CHUYỂN

小转 nghĩa là rẽ phải.

Nghĩa của 小转

xiǎozhuǎn

TIỂU CHUYỂNphồn thể 小轉
  1. Rẽ phải (tiếng Thượng Hải)

Câu hỏi thường gặp

小转 nghĩa là gì?

小转 (xiǎozhuǎn) nghĩa là rẽ phải.

小转 đọc thế nào?

小转 đọc là xiǎozhuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 小转 là gì?

Âm Hán Việt của 小转 là "tiểu chuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.