TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小钢珠

xiǎogāngzhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小鋼珠

Âm Hán Việt TIỂU CƯƠNG CHÂU

小钢珠 nghĩa là Pachinko.

Nghĩa của 小钢珠

xiǎogāngzhū

TIỂU CƯƠNG CHÂUphồn thể 小鋼珠
  1. Pachinko

Câu hỏi thường gặp

小钢珠 nghĩa là gì?

小钢珠 (xiǎogāngzhū) nghĩa là Pachinko.

小钢珠 đọc thế nào?

小钢珠 đọc là xiǎogāngzhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 小钢珠 là gì?

Âm Hán Việt của 小钢珠 là "tiểu cương châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.