TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小铲子

xiǎochǎnzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小鏟子

Âm Hán Việt TIỂU SẠN TỬ

小铲子 nghĩa là cái bay.

Nghĩa của 小铲子

xiǎochǎnzi

TIỂU SẠN TỬphồn thể 小鏟子
  1. Cái bay

Câu hỏi thường gặp

小铲子 nghĩa là gì?

小铲子 (xiǎochǎnzi) nghĩa là cái bay.

小铲子 đọc thế nào?

小铲子 đọc là xiǎochǎnzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 小铲子 là gì?

Âm Hán Việt của 小铲子 là "tiểu sạn tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.