TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

少林

Shàolín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾU LÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiếu lâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

少林 nghĩa là Tu viện Thiếu Lâm và trường võ thuật.

Nghĩa của 少林

Shàolín

THIẾU LÂMTên riêngtên riêng
  1. Tu viện Thiếu Lâm và trường võ thuật
  2. Thiếu Lâm

Câu hỏi thường gặp

少林 nghĩa là gì?

少林 (shàolín) nghĩa là Tu viện Thiếu Lâm và trường võ thuật.

少林 đọc thế nào?

少林 đọc là Shàolín (pinyin).

Âm Hán Việt của 少林 là gì?

Âm Hán Việt của 少林 là "thiếu lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.