TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尔德

Ěrdé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爾德

Âm Hán Việt NHĨ ĐỨC

尔德 nghĩa là lễ eid.

Nghĩa của 尔德

Ěrdé

NHĨ ĐỨCDanh từphồn thể 爾德tên riêng
  1. Lễ Eid (Hồi giáo)

Câu hỏi thường gặp

尔德 nghĩa là gì?

尔德 (ěrdé) nghĩa là lễ eid.

尔德 đọc thế nào?

尔德 đọc là Ěrdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 尔德 là gì?

Âm Hán Việt của 尔德 là "nhĩ đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.