TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尔格

ěrgé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爾格

Âm Hán Việt NHĨ CÁCH

尔格 nghĩa là Erg (vật lý).

Nghĩa của 尔格

ěrgé

NHĨ CÁCHLượng từphồn thể 爾格
  1. từ mượn Erg (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

尔格 nghĩa là gì?

尔格 (ěrgé) nghĩa là Erg (vật lý).

尔格 đọc thế nào?

尔格 đọc là ěrgé (pinyin).

Âm Hán Việt của 尔格 là gì?

Âm Hán Việt của 尔格 là "nhĩ cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.