Trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm
Câu hỏi thường gặp
尖锐化 nghĩa là gì?
尖锐化 (jiānruìhuà) nghĩa là trở nên mãnh liệt, trở nên cấp bách.
尖锐化 đọc thế nào?
尖锐化 đọc là jiānruìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 尖锐化 là gì?
Âm Hán Việt của 尖锐化 là "tiêm nhuệ hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.