TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

就寝时间

jiùqǐnshíjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 就寢時間

Âm Hán Việt TỰU TẨM THỜI GIAN

就寝时间 nghĩa là giờ đi ngủ.

Nghĩa của 就寝时间

jiùqǐnshíjiān

TỰU TẨM THỜI GIANphồn thể 就寢時間
  1. Giờ đi ngủ

Câu hỏi thường gặp

就寝时间 nghĩa là gì?

就寝时间 (jiùqǐnshíjiān) nghĩa là giờ đi ngủ.

就寝时间 đọc thế nào?

就寝时间 đọc là jiùqǐnshíjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 就寝时间 là gì?

Âm Hán Việt của 就寝时间 là "tựu tẩm thời gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.