TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尼格罗

nígéluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尼格羅

Âm Hán Việt NI CÁCH LA

尼格罗 nghĩa là da đen.

Nghĩa của 尼格罗

nígéluó

NI CÁCH LAphồn thể 尼格羅
  1. từ mượn Da đen

Câu hỏi thường gặp

尼格罗 nghĩa là gì?

尼格罗 (nígéluó) nghĩa là da đen.

尼格罗 đọc thế nào?

尼格罗 đọc là nígéluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 尼格罗 là gì?

Âm Hán Việt của 尼格罗 là "ni cách la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.