尿布疹
giọng máy của trình duyệt
尿布疹 nghĩa là hăm tã.
Nghĩa của 尿布疹
niàobùzhěn
Danh từ- Hăm tã
Câu hỏi thường gặp
尿布疹 nghĩa là gì?
尿布疹 (niàobùzhěn) nghĩa là hăm tã.
尿布疹 đọc thế nào?
尿布疹 đọc là niàobùzhěn (pinyin).
尿布疹 nghĩa là hăm tã.
尿布疹 (niàobùzhěn) nghĩa là hăm tã.
尿布疹 đọc là niàobùzhěn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.