TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尿布疹

niàobùzhěn giọng máy của trình duyệt

尿布疹 nghĩa là hăm tã.

Nghĩa của 尿布疹

niàobùzhěn

Danh từ
  1. Hăm tã

Câu hỏi thường gặp

尿布疹 nghĩa là gì?

尿布疹 (niàobùzhěn) nghĩa là hăm tã.

尿布疹 đọc thế nào?

尿布疹 đọc là niàobùzhěn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.