TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

局灶性

júzàoxìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỤC TÁO TÍNH

局灶性 nghĩa là khu trú.

Nghĩa của 局灶性

júzàoxìng

CỤC TÁO TÍNHDanh từ
  1. y học Khu trú

Câu hỏi thường gặp

局灶性 nghĩa là gì?

局灶性 (júzàoxìng) nghĩa là khu trú.

局灶性 đọc thế nào?

局灶性 đọc là júzàoxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 局灶性 là gì?

Âm Hán Việt của 局灶性 là "cục táo tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.