TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

层层传达

céngcéngchuándá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 層層傳達

Âm Hán Việt TẦNG TẦNG TRUYỀN ĐẠT

层层传达 nghĩa là truyền đạt lần lượt.

Nghĩa của 层层传达

céngcéngchuándá

TẦNG TẦNG TRUYỀN ĐẠTphồn thể 層層傳達
  1. Truyền đạt lần lượt

Câu hỏi thường gặp

层层传达 nghĩa là gì?

层层传达 (céngcéngchuándá) nghĩa là truyền đạt lần lượt.

层层传达 đọc thế nào?

层层传达 đọc là céngcéngchuándá (pinyin).

Âm Hán Việt của 层层传达 là gì?

Âm Hán Việt của 层层传达 là "tầng tầng truyền đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.