TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

居家

jūjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯ GIA

居家 nghĩa là sống ở nhà, ở nhà.

Nghĩa của 居家

jūjiā

CƯ GIAĐộng từ, Tính từ
  1. Sống ở nhà
  2. Ở nhà
  3. Học tại nhà, v.v.
  4. Chăm sóc tại nhà, v.v.
  5. Sửa chữa gia đình, v.v.
  6. Môi trường sống, v.v.

Câu hỏi thường gặp

居家 nghĩa là gì?

居家 (jūjiā) nghĩa là sống ở nhà, ở nhà.

居家 đọc thế nào?

居家 đọc là jūjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 居家 là gì?

Âm Hán Việt của 居家 là "cư gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.