TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

居民

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jūmín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯ DÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cư dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 名 (míng), 位 (wèi)

居民 nghĩa là cư dân, người dân.

Nghĩa của 居民

jūmín

CƯ DÂNDanh từ
  1. Cư dân; người dân

Từ ghép có 居民

Câu hỏi thường gặp

居民 nghĩa là gì?

居民 (jūmín) nghĩa là cư dân, người dân.

居民 đọc thế nào?

居民 đọc là jūmín (pinyin).

Âm Hán Việt của 居民 là gì?

Âm Hán Việt của 居民 là "cư dân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.