居民
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cư dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 名 (míng), 位 (wèi)
居民 nghĩa là cư dân, người dân.
Nghĩa của 居民
jūmín
CƯ DÂNDanh từ- Cư dân; người dân
Từ ghép có 居民
Câu hỏi thường gặp
居民 nghĩa là gì?
居民 (jūmín) nghĩa là cư dân, người dân.
居民 đọc thế nào?
居民 đọc là jūmín (pinyin).
Âm Hán Việt của 居民 là gì?
Âm Hán Việt của 居民 là "cư dân".