屋面
giọng máy của trình duyệt
屋面 nghĩa là mái nhà.
Nghĩa của 屋面
wūmiàn
ỐC DIỆNDanh từ- Mái nhà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 屋面
Đồng nghĩa
Từ ghép có 屋面
Câu hỏi thường gặp
屋面 nghĩa là gì?
屋面 (wūmiàn) nghĩa là mái nhà.
屋面 đọc thế nào?
屋面 đọc là wūmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 屋面 là gì?
Âm Hán Việt của 屋面 là "ốc diện".