屏障
giọng máy của trình duyệt
屏障 nghĩa là rào cản.
Nghĩa của 屏障
píngzhàng
BÌNH CHƯỚNGĐộng từ, Danh từ- Rào cản
Câu hỏi thường gặp
屏障 nghĩa là gì?
屏障 (píngzhàng) nghĩa là rào cản.
屏障 đọc thế nào?
屏障 đọc là píngzhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 屏障 là gì?
Âm Hán Việt của 屏障 là "bình chướng".