展转 (zhǎnzhuǎn) nghĩa là Biến thể của 辗转 (zhǎnzhuǎn).
展转 đọc thế nào?
展转 đọc là zhǎnzhuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 展转 là gì?
Âm Hán Việt của 展转 là "triển chuyển".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.