TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

展转腾挪

zhǎnzhuǎnténgnuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 展轉騰挪

Âm Hán Việt TRIỂN CHUYỂN ĐẰNG NA

展转腾挪 nghĩa là Xem 闪转腾挪 (shǎnzhuǎnténgnuó).

Nghĩa của 展转腾挪

zhǎnzhuǎnténgnuó

TRIỂN CHUYỂN ĐẰNG NAphồn thể 展轉騰挪
  1. Xem 闪转腾挪 (shǎnzhuǎnténgnuó)

Câu hỏi thường gặp

展转腾挪 nghĩa là gì?

展转腾挪 (zhǎnzhuǎnténgnuó) nghĩa là Xem 闪转腾挪 (shǎnzhuǎnténgnuó).

展转腾挪 đọc thế nào?

展转腾挪 đọc là zhǎnzhuǎnténgnuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 展转腾挪 là gì?

Âm Hán Việt của 展转腾挪 là "triển chuyển đằng na".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.