山寨 (shānzhài) nghĩa là Làng trên núi có phòng thủ.
山寨 đọc thế nào?
山寨 đọc là shānzhài (pinyin).
Âm Hán Việt của 山寨 là gì?
Âm Hán Việt của 山寨 là "sơn trại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.