山楂糕
giọng máy của trình duyệt
山楂糕 nghĩa là Thạch sơn tra, một loại thạch ngọt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc, làm từ quả sơn tra Trung Quốc.
Nghĩa của 山楂糕
shānzhāgāo
SƠN TRA CAODanh từ- Thạch sơn tra, một loại thạch ngọt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc, làm từ quả sơn tra Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
山楂糕 nghĩa là gì?
山楂糕 (shānzhāgāo) nghĩa là Thạch sơn tra, một loại thạch ngọt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc, làm từ quả sơn tra Trung Quốc.
山楂糕 đọc thế nào?
山楂糕 đọc là shānzhāgāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 山楂糕 là gì?
Âm Hán Việt của 山楂糕 là "sơn tra cao".