TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

山穷水尽

shānqióngshuǐjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 山窮水盡

Âm Hán Việt SƠN CÙNG THỦY TẬN

山穷水尽 nghĩa là núi cùng sông tận, đường cùng, không có lối thoát.

Nghĩa của 山穷水尽

shānqióngshuǐjìn

SƠN CÙNG THỦY TẬNCụm từphồn thể 山窮水盡
  1. Núi cùng sông tận (thành ngữ); đường cùng
  2. Không có lối thoát

Câu ví dụ với 山穷水尽

  • 山穷水尽疑无路,柳暗花明又一村。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

山穷水尽 nghĩa là gì?

山穷水尽 (shānqióngshuǐjìn) nghĩa là núi cùng sông tận, đường cùng, không có lối thoát.

山穷水尽 đọc thế nào?

山穷水尽 đọc là shānqióngshuǐjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 山穷水尽 là gì?

Âm Hán Việt của 山穷水尽 là "sơn cùng thủy tận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.