Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sơn tặc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
山贼 nghĩa là sơn tặc.
Nghĩa của 山贼
shānzéi
SƠN TẶCDanh từphồn thể 山賊
Sơn tặc
Câu hỏi thường gặp
山贼 nghĩa là gì?
山贼 (shānzéi) nghĩa là sơn tặc.
山贼 đọc thế nào?
山贼 đọc là shānzéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 山贼 là gì?
Âm Hán Việt của 山贼 là "sơn tặc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.