TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

山达基

Shāndájī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 山達基

Âm Hán Việt SƠN ĐẠT CƠ

山达基 nghĩa là Scientology.

Nghĩa của 山达基

Shāndájī

SƠN ĐẠT CƠTên riêngphồn thể 山達基tên riêng
  1. Scientology

Câu hỏi thường gặp

山达基 nghĩa là gì?

山达基 (shāndájī) nghĩa là Scientology.

山达基 đọc thế nào?

山达基 đọc là Shāndájī (pinyin).

Âm Hán Việt của 山达基 là gì?

Âm Hán Việt của 山达基 là "sơn đạt cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.