Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuế sai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
岁差 nghĩa là tuế sai.
Nghĩa của 岁差
suìchā
TUẾ SAIDanh từphồn thể 歲差
thiên văn Tuế sai
Câu hỏi thường gặp
岁差 nghĩa là gì?
岁差 (suìchā) nghĩa là tuế sai.
岁差 đọc thế nào?
岁差 đọc là suìchā (pinyin).
Âm Hán Việt của 岁差 là gì?
Âm Hán Việt của 岁差 là "tuế sai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.