TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

岂止

qǐzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 豈止

Âm Hán Việt KHỞI CHỈ

岂止 nghĩa là không chỉ, không những.

Nghĩa của 岂止

qǐzhǐ

KHỞI CHỈPhó từphồn thể 豈止
  1. Không chỉ; không những; hơn cả

Câu hỏi thường gặp

岂止 nghĩa là gì?

岂止 (qǐzhǐ) nghĩa là không chỉ, không những.

岂止 đọc thế nào?

岂止 đọc là qǐzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 岂止 là gì?

Âm Hán Việt của 岂止 là "khởi chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.