岗哨 (gǎngshào) nghĩa là đồn gác, trạm gác, lính gác.
岗哨 đọc thế nào?
岗哨 đọc là gǎngshào (pinyin).
Âm Hán Việt của 岗哨 là gì?
Âm Hán Việt của 岗哨 là "cương tiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.