TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

岩沙海葵毒素

yánshāhǎikuídúsù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHAM SA HẢI QUỲ ĐỘC TỐ

岩沙海葵毒素 nghĩa là độc tố palytoxin.

Nghĩa của 岩沙海葵毒素

yánshāhǎikuídúsù

NHAM SA HẢI QUỲ ĐỘC TỐ
  1. Độc tố palytoxin

Câu hỏi thường gặp

岩沙海葵毒素 nghĩa là gì?

岩沙海葵毒素 (yánshāhǎikuídúsù) nghĩa là độc tố palytoxin.

岩沙海葵毒素 đọc thế nào?

岩沙海葵毒素 đọc là yánshāhǎikuídúsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 岩沙海葵毒素 là gì?

Âm Hán Việt của 岩沙海葵毒素 là "nham sa hải quỳ độc tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.