岩浆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 岩漿
岩浆 nghĩa là magma.
Nghĩa của 岩浆
yánjiāng
NHAM TƯƠNGDanh từphồn thể 岩漿- địa chất Magma
Từ ghép có 岩浆
Câu hỏi thường gặp
岩浆 nghĩa là gì?
岩浆 (yánjiāng) nghĩa là magma.
岩浆 đọc thế nào?
岩浆 đọc là yánjiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 岩浆 là gì?
Âm Hán Việt của 岩浆 là "nham tương".