TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

岳阳楼记

Yuèyánglóujì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 岳陽樓記

Âm Hán Việt NHẠC DƯƠNG LÂU KÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhạc dương lâu ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

岳阳楼记 nghĩa là «Nhạc Dương Lâu Ký» (1045), tản văn của nhà văn Tống Phạm Trọng Yêm 范仲淹 (Fàn Zhòngyān).

Nghĩa của 岳阳楼记

Yuèyánglóujì

NHẠC DƯƠNG LÂU KÝphồn thể 岳陽樓記tên riêng
  1. «Nhạc Dương Lâu Ký» (1045), tản văn của nhà văn Tống Phạm Trọng Yêm 范仲淹 (Fàn Zhòngyān)

Câu hỏi thường gặp

岳阳楼记 nghĩa là gì?

岳阳楼记 (yuèyánglóujì) nghĩa là «Nhạc Dương Lâu Ký» (1045), tản văn của nhà văn Tống Phạm Trọng Yêm 范仲淹 (Fàn Zhòngyān).

岳阳楼记 đọc thế nào?

岳阳楼记 đọc là Yuèyánglóujì (pinyin).

Âm Hán Việt của 岳阳楼记 là gì?

Âm Hán Việt của 岳阳楼记 là "nhạc dương lâu ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.