TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

岳飞

Yuè Fēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 岳飛

Âm Hán Việt NHẠC PHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhạc phi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

岳飞 nghĩa là Nhạc Phi (1103-1142), danh tướng và người ái quốc thời Tống.

Nghĩa của 岳飞

Yuè Fēi

NHẠC PHITên riêngphồn thể 岳飛tên riêng
  1. Nhạc Phi (1103-1142), danh tướng và người ái quốc thời Tống

Câu hỏi thường gặp

岳飞 nghĩa là gì?

岳飞 (yuè fēi) nghĩa là Nhạc Phi (1103-1142), danh tướng và người ái quốc thời Tống.

岳飞 đọc thế nào?

岳飞 đọc là Yuè Fēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 岳飞 là gì?

Âm Hán Việt của 岳飞 là "nhạc phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.