TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崩殂

bēngcú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BĂNG TỒ

崩殂 nghĩa là băng hà.

Nghĩa của 崩殂

bēngcú

BĂNG TỒĐộng từ
  1. hoàng đế Băng hà

Câu hỏi thường gặp

崩殂 nghĩa là gì?

崩殂 (bēngcú) nghĩa là băng hà.

崩殂 đọc thế nào?

崩殂 đọc là bēngcú (pinyin).

Âm Hán Việt của 崩殂 là gì?

Âm Hán Việt của 崩殂 là "băng tồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.