TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嵖

chá giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 山 (sơn) · bộ số 46 Số nét: 12

嵖 nghĩa là Xem 嵖岈山 (Cháyá Shān).

Nghĩa của 嵖

chá

  1. Xem 嵖岈山 (Cháyá Shān)

Câu hỏi thường gặp

嵖 nghĩa là gì?

嵖 (chá) nghĩa là Xem 嵖岈山 (Cháyá Shān).

嵖 đọc thế nào?

嵖 đọc là chá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.