TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

工期

gōngqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG KỲ

工期 nghĩa là Thời gian dành cho dự án.

Nghĩa của 工期

gōngqī

CÔNG KỲDanh từ
  1. Thời gian dành cho dự án
  2. Ngày hoàn thành

Câu hỏi thường gặp

工期 nghĩa là gì?

工期 (gōngqī) nghĩa là Thời gian dành cho dự án.

工期 đọc thế nào?

工期 đọc là gōngqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 工期 là gì?

Âm Hán Việt của 工期 là "công kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.